| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +198,29% | 437,81₫ | 220,79₫ | 671,40₫ | 11,85₫ | 658,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,79% | -290,18₫ | 510,96₫ | 1.605,51₫ | 83,21₫ | 220,79₫ |