| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,64% | -9,20₫ | 12,17₫ | 19,50₫ | 2,91₫ | 2,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | +94,40% | 5,91₫ | 6,26₫ | 364,00₫ | 3,61₫ | 12,17₫ |