| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,32% | -276,20₫ | 3.774,27₫ | 4.263,36₫ | 3.482,68₫ | 3.498,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,43% | -8.989,64₫ | 12.763,91₫ | 12.802,58₫ | 38,59₫ | 3.774,27₫ |