| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,30% | -3.484,73₫ | 4.286,27₫ | 4.719,89₫ | 751,61₫ | 801,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,96% | -9.523,87₫ | 13.810,14₫ | 17.368,45₫ | 1.051,20₫ | 4.286,27₫ |
| 2024 | -25,55% | -4.740,65₫ | 18.556,05₫ | 35.214,94₫ | 10.020,56₫ | 13.815,40₫ |