| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,48% | -36,30₫ | 207,63₫ | 209,32₫ | 160,77₫ | 171,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -10,95% | -25,52₫ | 233,15₫ | 283,22₫ | 176,83₫ | 207,63₫ |