| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,20% | -992.067,39₫ | 4.098.694,17₫ | 4.875.977,90₫ | 2.264.005,63₫ | 3.106.626,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,55% | -1.719.406,75₫ | 5.818.100,92₫ | 8.970.753,19₫ | 3.011.041,57₫ | 4.098.694,17₫ |