| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,91% | -48,01₫ | 538,99₫ | 789,45₫ | 357,77₫ | 490,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -15,58% | -99,45₫ | 638,44₫ | 913,09₫ | 277,54₫ | 538,99₫ |