| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +718,99% | 1.938,90₫ | 269,67₫ | 2.447,95₫ | 225,56₫ | 2.208,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,58% | -750,94₫ | 1.020,61₫ | 2.265,66₫ | 247,18₫ | 269,67₫ |