| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,06% | 262,51₫ | 8.587,84₫ | 8.868,47₫ | 7.172,29₫ | 8.850,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | +80,81% | 3.838,15₫ | 4.749,69₫ | 8.716,62₫ | 1.490,95₫ | 8.587,84₫ |