| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,74% | -8,64₫ | 21,75₫ | 23,98₫ | 13,10₫ | 13,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,96% | -2,95₫ | 24,70₫ | 37,56₫ | 14,68₫ | 21,75₫ |