| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,31% | -3,69₫ | 11,08₫ | 21,73₫ | 4,21₫ | 7,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,87% | -43,99₫ | 55,08₫ | 72,85₫ | 6,91₫ | 11,08₫ |