| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,99% | -0,00001633₫ | 0,00005104₫ | 0,00005649₫ | 0,00003194₫ | 0,00003471₫ |
| 2025 Năm ngoái | -7,88% | ₫-0.0000043671947980499956-0.054367 | 0,00005541₫ | 0,08760₫ | 0,00003952₫ | 0,00005104₫ |