| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,71% | -0,2015₫ | 0,7019₫ | 1,34₫ | 0,3778₫ | 0,5004₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,79% | -10,60₫ | 11,30₫ | 18,32₫ | 0,7019₫ | 0,7019₫ |