| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,68% | -705.615.040,46₫ | 2.300.187.512,49₫ | 2.561.141.148,72₫ | 1.572.572.758,32₫ | 1.594.572.472,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,32% | -155.218.832,79₫ | 2.455.406.345,29₫ | 3.289.274.327,94₫ | 1.975.805.756,42₫ | 2.300.187.512,49₫ |