| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,23% | -7,95₫ | 34,21₫ | 36,24₫ | 25,71₫ | 26,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,49% | -59,49₫ | 93,70₫ | 96,60₫ | 26,82₫ | 34,21₫ |