| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,82% | -2,02₫ | 5,35₫ | 32,96₫ | 1,41₫ | 3,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,85% | -459,69₫ | 465,04₫ | 614,52₫ | 3,59₫ | 5,35₫ |