| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,65% | -13,88₫ | 64,10₫ | 93,18₫ | 34,22₫ | 50,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | +16,80% | 9,22₫ | 54,88₫ | 163,35₫ | 16,69₫ | 64,10₫ |