| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,54% | -0,3451₫ | 1,03₫ | 2,44₫ | 0,4927₫ | 0,6839₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,05% | -19,77₫ | 20,80₫ | 81,08₫ | 0,9245₫ | 1,03₫ |