| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,05% | -38,31₫ | 93,32₫ | 107,07₫ | 49,51₫ | 55,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,47% | -6.012,69₫ | 6.106,01₫ | 6.246,71₫ | 90,06₫ | 93,32₫ |