| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,62% | ₫-0.00000000025128106140672-0.092512 | ₫0.000000001020688920.081020 | ₫0.000000001173507120.081173 | ₫0.000000000765878040.097658 | ₫0.00000000076940785859327990.097694 |
| 2025 Năm ngoái | +14,54% | ₫0.000000000129586680.091295 | ₫0.00000000089110223999999990.098911 | ₫0.00000000186540695999999980.081865 | ₫0.00000000073255500000000010.097325 | ₫0.000000001020688920.081020 |