| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 100,11₫ | 100,11₫ | 100,11₫ | 100,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,21% | -1.185,27₫ | 1.285,39₫ | 2.926.966,31₫ | 2,64₫ | 100,11₫ |