| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,98% | -29,42₫ | 73,58₫ | 80,06₫ | 42,61₫ | 44,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,64% | -5.317,06₫ | 5.390,65₫ | 10.401,26₫ | 67,91₫ | 73,58₫ |