| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,64% | 0,04665₫ | 1,77₫ | 1,92₫ | 1,29₫ | 1,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,75% | -708,48₫ | 710,25₫ | 807,93₫ | 0,9286₫ | 1,77₫ |