| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,80% | -1.219,59₫ | 1.722,70₫ | 2.167,86₫ | 437,26₫ | 503,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,07% | -33.131,71₫ | 34.849,14₫ | 41.592,44₫ | 605,84₫ | 1.717,43₫ |