| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,91% | -572,06₫ | 4.432,07₫ | 5.797,00₫ | 2.071,11₫ | 3.860,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,32% | -33.469,77₫ | 37.896,57₫ | 45.156,00₫ | 1.317,50₫ | 4.426,80₫ |
| 2024 | -51,25% | -39.835,93₫ | 77.732,50₫ | 119.312,80₫ | 21.159,05₫ | 37.896,57₫ |
| 2023 | +167,45% | 48.668,45₫ | 29.064,05₫ | 114.991,40₫ | 28.616,10₫ | 77.732,50₫ |
| 2022 | -86,38% | -184.397,30₫ | 213.461,35₫ | 241.734,90₫ | 26.481,75₫ | 29.064,05₫ |