| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,43% | -3,71₫ | 7,81₫ | 9,76₫ | 2,46₫ | 4,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,99% | -9,54₫ | 17,35₫ | 108,07₫ | 1,47₫ | 7,81₫ |