| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -88,10% | -4.992,27₫ | 5.666,46₫ | 7.045,68₫ | 228,48₫ | 674,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,72% | -15.897,91₫ | 21.564,37₫ | 24.388,39₫ | 2.203,83₫ | 5.666,46₫ |