| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +12,16% | 0,9264₫ | 7,62₫ | 11,57₫ | 5,39₫ | 8,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,98% | -15,46₫ | 23,07₫ | 99,56₫ | 3,37₫ | 7,62₫ |