| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,75% | -6,03₫ | 17,86₫ | 18,92₫ | 10,59₫ | 11,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,46% | -44,72₫ | 62,59₫ | 78,96₫ | 11,86₫ | 17,86₫ |