| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +73,73% | 2,34₫ | 3,18₫ | 11,59₫ | 2,05₫ | 5,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,80% | 0,05598₫ | 3,12₫ | 11,19₫ | 0,9221₫ | 3,17₫ |