| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -96,86% | -605.991,63₫ | 625.666,70₫ | 642.838,64₫ | 16.912,79₫ | 19.675,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,04% | -1.114.288,93₫ | 1.739.955,63₫ | 1.946.812,37₫ | 436.255,81₫ | 625.666,70₫ |