| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,17% | -9,18₫ | 422,41₫ | 459,89₫ | 394,40₫ | 413,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,67% | -30,20₫ | 452,61₫ | 1.218,91₫ | 399,71₫ | 422,41₫ |