| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,36% | -1,95₫ | 6,42₫ | 29,52₫ | 1,56₫ | 4,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,19% | -348,97₫ | 355,39₫ | 607,39₫ | 5,28₫ | 6,42₫ |