| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,51% | ₫-0.0000005949701425120636-0.065949 | ₫0.00000158607822262500010.051586 | ₫0.00000183238058250.051832 | ₫0.00000083453419530000010.068345 | ₫0.00000099110808011293660.069911 |
| 2025 Năm ngoái | -97,30% | -0,00005712₫ | 0,00005871₫ | 0,00007409₫ | ₫0.000001378604395350.051378 | ₫0.00000158607822262500010.051586 |