| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +143,10% | 1.771,27₫ | 1.237,79₫ | 8.669,77₫ | 1.222,02₫ | 3.009,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,17% | -4.993,20₫ | 6.228,36₫ | 6.979,97₫ | 672,77₫ | 1.235,16₫ |
| 2024 | +26,93% | 1.321,88₫ | 4.909,10₫ | 18.022,82₫ | 3.805,34₫ | 6.230,99₫ |
| 2023 | +124,25% | 2.719,98₫ | 2.189,12₫ | 7.994,38₫ | 2.115,54₫ | 4.909,10₫ |
| 2022 | -91,11% | -22.414,21₫ | 24.600,71₫ | 28.618,92₫ | 1.918,44₫ | 2.186,50₫ |
| 2021 | +1.969,91% | 23.399,71₫ | 1.187,86₫ | 30.860,60₫ | 1.119,53₫ | 24.587,57₫ |
| 2020 | +4,64% | 52,56₫ | 1.132,67₫ | 3.405,89₫ | 278,57₫ | 1.185,23₫ |