| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +118,81% | 127,56₫ | 107,37₫ | 567,73₫ | 89,01₫ | 234,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,05% | -341,70₫ | 449,30₫ | 486,82₫ | 83,67₫ | 107,60₫ |