| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,18% | -1,30₫ | 3,79₫ | 4,22₫ | 2,18₫ | 2,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,28% | -8,17₫ | 11,96₫ | 12,95₫ | 3,61₫ | 3,79₫ |