| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,09% | -2,71₫ | 3,71₫ | 8,67₫ | 0,6882₫ | 0,9980₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,26% | -74,47₫ | 78,18₫ | 89,47₫ | 3,50₫ | 3,71₫ |