| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +25,70% | 40,97₫ | 159,45₫ | 213,26₫ | 118,43₫ | 200,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,77% | -70,88₫ | 230,33₫ | 245,39₫ | 159,01₫ | 159,45₫ |