| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +471.188,55% | 20,69₫ | 0,004391₫ | 21,08₫ | 0,002265₫ | 20,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,61% | -0,02839₫ | 0,03278₫ | 0,06175₫ | 0,003423₫ | 0,004391₫ |