| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +16,56% | 8,09₫ | 48,85₫ | 80,68₫ | 48,19₫ | 56,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,69% | -58,96₫ | 107,81₫ | 213,85₫ | 37,78₫ | 48,85₫ |