| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,03% | -3,53₫ | 3,83₫ | 4,45₫ | 0,2754₫ | 0,3055₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,45% | -243,05₫ | 246,88₫ | 893,59₫ | 3,54₫ | 3,83₫ |