| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,21% | -25,76₫ | 27,63₫ | 34,49₫ | 1,74₫ | 1,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,85% | -274,51₫ | 302,15₫ | 345,58₫ | 19,07₫ | 27,63₫ |