| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +30,52% | 0,00001212₫ | 0,00003971₫ | 0,0001381₫ | 0,00002851₫ | 0,00005182₫ |
| 2025 Năm ngoái | +199,25% | 0,00002643₫ | 0,00001327₫ | 0,0004464₫ | ₫0.000007832478029250.057832 | 0,00003970₫ |