| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,10% | -82,12₫ | 227,49₫ | 228,34₫ | 132,44₫ | 145,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,87% | -3.484,62₫ | 3.712,12₫ | 3.770,19₫ | 227,14₫ | 227,49₫ |