| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 120,25₫ | 120,25₫ | 120,25₫ | 120,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,74% | -1.336,38₫ | 1.456,64₫ | 1.457,01₫ | 3,28₫ | 120,25₫ |