| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,07% | -88,74₫ | 353,92₫ | 1.501,04₫ | 263,97₫ | 265,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,93% | -8.351,96₫ | 8.705,88₫ | 14.527,05₫ | 352,08₫ | 353,92₫ |