| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -96,54% | -24.140,25₫ | 25.004,76₫ | 25.659,37₫ | 481,23₫ | 864,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | +4.394,47% | 24.448,42₫ | 556,34₫ | 132.392,58₫ | 105,76₫ | 25.004,76₫ |