| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +27,24% | 0,3809₫ | 1,40₫ | 2,18₫ | 0,2229₫ | 1,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,64% | -7,15₫ | 8,55₫ | 12,95₫ | 1,26₫ | 1,40₫ |