| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,20% | ₫-0.00000003277710985612566-0.073277 | ₫0.000000147636942000000020.061476 | ₫0.000000162193235350.061621 | ₫0.00000010024810070.061002 | ₫0.000000114859832143874340.061148 |
| 2025 Năm ngoái | -3,24% | ₫-0.000000004940967549999989-0.084940 | ₫0.000000152577909550.061525 | ₫0.000000229035385750.062290 | ₫0.00000008718403420.078718 | ₫0.000000147636942000000020.061476 |